Bản dịch của từ 东罗马帝国 trong tiếng Việt
东罗马帝国
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dōng | ㄉㄨㄥ | d | ong | thanh ngang |
东罗马帝国 (Danh từ)
【dōng luó mǎ dì guó】
01
Đế quốc Đông La Mã, còn gọi là Đế quốc Byzantine, là phần phía đông của Đế quốc La Mã cổ đại, nổi tiếng với nền văn hóa và tôn giáo đặc sắc.
即“拜占庭帝国”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 东罗马帝国
dōng
东
luó
罗
mǎ
马
dì
帝
guó
国
Các từ liên quan
东…西…
东一榔头西一棒子
东一筢子西一扫帚
东一耙子西一扫帚
罗丹
罗丽
罗之一目
罗亭
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
帝世
帝丘
帝业
帝义
帝乡
国丈
国丧
国中之国
- Bính âm:
- 【dōng】【ㄉㄨㄥ】【ĐÔNG】
- Các biến thể:
- 東
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
咚
冬
昸
菄
岽
鯟
鶫
苳
徚
鼕
娻
鸫
更
並
𠁊
𠀩
万
丠
𠁎
三
𠀋
业
㐁
𠁏
尻
𠆫
阠
弗
电
必
氿
厼
屳
头
㘝
仝
东西
东西
东边
张东
东盟
东方
东京
广东
东莞
做东
