Bản dịch của từ 东翻西倒 trong tiếng Việt

东翻西倒

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōng

ㄉㄨㄥdongthanh ngang

东翻西倒 (Động từ)

dōng fān xī dǎo
01

Lục lọi, tìm kiếm khắp nơi một cách hỗn loạn và hối hả.

四处翻捡搜寻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 东翻西倒

dōng

fān

西

dào

Các từ liên quan

西
东一榔头西一棒子
东一筢子西一扫帚
东一耙子西一扫帚
翻一番
翻个儿
翻书
翻云覆雨
翻作
西上
西东
西乐
西乞
西乡
倒三颠四
倒下
倒书
倒买倒卖
倒乱
东
Bính âm:
【dōng】【ㄉㄨㄥ】【ĐÔNG】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép