Bản dịch của từ 东胜煤田 trong tiếng Việt

东胜煤田

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōng

ㄉㄨㄥdongthanh ngang

东胜煤田 (Danh từ)

dōng shèng méi tián
01

Mỏ than lớn hiếm có trên thế giới, nằm ở vùng Đông Thắng, Nội Mông, với than chất lượng cao và dễ khai thác.

世界少有的特大煤田。在内蒙古自治区伊克昭盟东胜一带,与陕西北部的神府煤田相连。地质构造简单,煤层厚,距地面近,大部可露天开采。优良动力煤。已着手开采。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 东胜煤田

dōng

shèng

méi

tián

Các từ liên quan

西
东一榔头西一棒子
东一筢子西一扫帚
东一耙子西一扫帚
胜不骄败不馁
胜义
胜事
胜人一筹
胜仗
煤仓
煤化
煤头
煤头纸
田丁
田七
田业
田中
田中义一
东
Bính âm:
【dōng】【ㄉㄨㄥ】【ĐÔNG】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép