Bản dịch của từ 东胶西序 trong tiếng Việt
东胶西序
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dōng | ㄉㄨㄥ | d | ong | thanh ngang |
东胶西序 (Danh từ)
【dōng jiāo xī xù】
01
Tên gọi các trường học cổ xưa của triều đại Hạ, Chu, dùng để dạy học và nuôi dưỡng người già trong xã hội, thường chỉ các nơi giáo hóa và chăm sóc người già ở phía Đông và phía Tây của kinh thành.
《礼记·王制》:“夏后氏养国老于东序,养庶老于西序……周人养国老于东胶,养庶老于虞庠。虞庠在国之西郊。”郑玄注:“东序﹑东胶亦大学,在国中王宫之东……西序在西郊。”东胶﹑西序本为夏周之小学﹑大学,后用以泛指兴教化﹑养耆老的场所。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 东胶西序
dōng
东
jiāo
胶
xī
西
xù
序
Các từ liên quan
东…西…
东一榔头西一棒子
东一筢子西一扫帚
东一耙子西一扫帚
胶乳
胶体
西上
西东
西乐
西乞
西乡
序事
序传
序位
序兴
序分
- Bính âm:
- 【dōng】【ㄉㄨㄥ】【ĐÔNG】
- Các biến thể:
- 東
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
咚
冬
昸
菄
岽
鯟
鶫
苳
徚
鼕
娻
鸫
更
並
𠁊
𠀩
万
丠
𠁎
三
𠀋
业
㐁
𠁏
尻
𠆫
阠
弗
电
必
氿
厼
屳
头
㘝
仝
东西
东西
东边
张东
东盟
东方
东京
广东
东莞
做东
