Bản dịch của từ 东舟西舫 trong tiếng Việt

东舟西舫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōng

ㄉㄨㄥdongthanh ngang

东舟西舫 (Danh từ)

dōng zhōu xī fǎng
01

Xung quanh những con thuyền (các tàu, thuyền bao quanh một nơi); nhóm/thuyền bè quanh vùng

谓周围的船只。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 东舟西舫

dōng

zhōu

西

fǎng

Các từ liên quan

西
东一榔头西一棒子
东一筢子西一扫帚
东一耙子西一扫帚
舟中之指可掬
舟中敌国
舟人
舟兵
舟军
西上
西东
西乐
西乞
西乡
舫人
舫舟
东
Bính âm:
【dōng】【ㄉㄨㄥ】【ĐÔNG】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép