Bản dịch của từ 东藩 trong tiếng Việt
东藩
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dōng | ㄉㄨㄥ | d | ong | thanh ngang |
东藩 (Danh từ)
【dōng fān】
01
Tên gọi chung chỉ các vùng đất, châu quận nằm về phía đông
2.东方州郡的泛称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Vương quốc phong kiến ở phương Đông, vùng đất bảo hộ hoặc chư hầu thuộc về phía đông.
1.东方的藩国。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 东藩
dōng
东
fān
藩
Các từ liên quan
东…西…
东一榔头西一棒子
东一筢子西一扫帚
东一耙子西一扫帚
藩伯
藩侯
藩储
藩决
藩卫
- Bính âm:
- 【dōng】【ㄉㄨㄥ】【ĐÔNG】
- Các biến thể:
- 東
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
咚
冬
昸
菄
岽
鯟
鶫
苳
徚
鼕
娻
鸫
更
並
𠁊
𠀩
万
丠
𠁎
三
𠀋
业
㐁
𠁏
尻
𠆫
阠
弗
电
必
氿
厼
屳
头
㘝
仝
东西
东西
东边
张东
东盟
东方
东京
广东
东莞
做东
