Bản dịch của từ 东被 trong tiếng Việt

东被

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōng

ㄉㄨㄥdongthanh ngang

东被 (Động từ)

dōng bèi
01

Đi ra phía đông; hướng về phía đông

1.犹东及。

Ví dụ
02

Truyền bá đến phương Đông.

2.谓传播到东方。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 东被

dōng

bèi

Các từ liên quan

西
东一榔头西一棒子
东一筢子西一扫帚
东一耙子西一扫帚
被中画肚
被中画腹
被中香炉
被丽
被乘数
东
Bính âm:
【dōng】【ㄉㄨㄥ】【ĐÔNG】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép