Bản dịch của từ 东谈西说 trong tiếng Việt

东谈西说

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōng

ㄉㄨㄥdongthanh ngang

东谈西说 (Động từ)

dōng tán xī shuō
01

Nói chuyện lan man, tán gẫu đủ chuyện khắp nơi

指议论的面很宽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 东谈西说

dōng

tán

西

shuō

Các từ liên quan

西
东一榔头西一棒子
东一筢子西一扫帚
东一耙子西一扫帚
谈不上
谈不容口
谈丛
谈中
谈义
西上
西东
西乐
西乞
西乡
说一不二
说一是一说二是二
说七说八
说三分
说三道四
东
Bính âm:
【dōng】【ㄉㄨㄥ】【ĐÔNG】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép