Bản dịch của từ 东走西顾 trong tiếng Việt
东走西顾
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dōng | ㄉㄨㄥ | d | ong | thanh ngang |
东走西顾 (Tính từ)
【dōng zǒu xī gù】
01
Nó là ẩn dụ cho việc có nhiều lo lắng, nhìn quanh và lưỡng lự (như nhìn về phía đông và phía tây)
比喻顾虑多。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 东走西顾
dōng
东
zǒu
走
xī
西
gù
顾
Các từ liên quan
东…西…
东一榔头西一棒子
东一筢子西一扫帚
东一耙子西一扫帚
走丸
走丸逆坂
走为上着
走为上策
西上
西东
西乐
西乞
西乡
顾三不顾四
顾临
顾主
顾乃
顾享
- Bính âm:
- 【dōng】【ㄉㄨㄥ】【ĐÔNG】
- Các biến thể:
- 東
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
咚
冬
昸
菄
岽
鯟
鶫
苳
徚
鼕
娻
鸫
更
並
𠁊
𠀩
万
丠
𠁎
三
𠀋
业
㐁
𠁏
尻
𠆫
阠
弗
电
必
氿
厼
屳
头
㘝
仝
东西
东西
东边
张东
东盟
东方
东京
广东
东莞
做东
