Bản dịch của từ 东越 trong tiếng Việt

东越

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōng

ㄉㄨㄥdongthanh ngang

东越 (Danh từ)

dōng yuè
01

Tây (đông) Việt — tên một bộ lạc/cổ tộc người Việt cổ (một nhánh của người Việt/Âu Việt) sống ở vùng đông Nam Trung Quốc (nay khoảng đông nam Chiết Giang, bắc Phúc Kiến); triều Hán có chép về Vương Quốc Đông (ví dụ: Đông越王馀善).

1.古族名。古代越人的一支。相传为越王勾践的后裔。秦汉时分布在今浙江省东南部﹑福建省北部一带。汉武帝元鼎六年(公元前111年)东越王馀善反汉,旋被其部属所杀。部分族人被迫迁入江淮地区。参阅《史记·东越列传》。

Ví dụ
02

Phía Đông tỉnh (chỉ vùng đông Phúc Kiến hoặc đông Chiết Giang)

2.指闽东或浙东地区。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 东越

dōng

yuè

Các từ liên quan

西
东一榔头西一棒子
东一筢子西一扫帚
东一耙子西一扫帚
越世
越乡
越人肥瘠
越位
东
Bính âm:
【dōng】【ㄉㄨㄥ】【ĐÔNG】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép