Bản dịch của từ 东轩伫 trong tiếng Việt

东轩伫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōng

ㄉㄨㄥdongthanh ngang

东轩伫 (Danh từ)

dōng xuān zhù
01

Biểu tượng cho tình bạn thân thiết dù xa cách, dùng để chỉ bạn bè tốt cách xa nhau.

晋陶潜《停云》诗:“静寄东轩,春醪独抚,良朋悠邈,搔首延伫。”后因以“东轩伫”谓良友远隔两地。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 东轩伫

dōng

xuān

zhù

Các từ liên quan

西
东一榔头西一棒子
东一筢子西一扫帚
东一耙子西一扫帚
轩世
轩丘
轩中鹤
轩主
轩举
伫候
伫候佳音
伫兴
伫听
伫思
东
Bính âm:
【dōng】【ㄉㄨㄥ】【ĐÔNG】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép