Bản dịch của từ 东邦 trong tiếng Việt

东邦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōng

ㄉㄨㄥdongthanh ngang

东邦 (Danh từ)

dōng bāng
01

Vùng đất cổ xưa, chỉ khu vực Tề Lỗ (nay là tỉnh Sơn Đông).

1.古代泛指齐鲁(相当今山东省)地区。

Ví dụ
02

Nhật Bản, đất nước ở phía Đông của Trung Quốc.

2.指日本。在我国之东,故称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 东邦

dōng

bāng

Các từ liên quan

西
东一榔头西一棒子
东一筢子西一扫帚
东一耙子西一扫帚
邦乡
邦事
邦交
邦人
东
Bính âm:
【dōng】【ㄉㄨㄥ】【ĐÔNG】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép