Bản dịch của từ 东野巴人 trong tiếng Việt

东野巴人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōng

ㄉㄨㄥdongthanh ngang

东野巴人 (Danh từ)

dōng yě bā rén
01

Bài ca dân gian thời cổ (ở nước Sở), còn gọi là «下里巴人» — những ca khúc bình dân, lời mộc mạc, dễ hát

古代楚国民间通俗歌曲,又称《下里巴人》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 东野巴人

dōng

rén

Các từ liên quan

西
东一榔头西一棒子
东一筢子西一扫帚
东一耙子西一扫帚
野丈人
野三坡
野乘
野事
巴三览四
巴不得
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
东
Bính âm:
【dōng】【ㄉㄨㄥ】【ĐÔNG】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép