Bản dịch của từ 东野败驾 trong tiếng Việt
东野败驾
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dōng | ㄉㄨㄥ | d | ong | thanh ngang |
东野败驾 (Thành ngữ)
【dōng yě bài jià】
01
Đó là phép ẩn dụ cho việc nghĩ rằng bạn thông minh và thể hiện tài năng của mình nhưng cuối cùng lại tự chuốc lấy thất bại. Có thể ghi là “Nếu bạn thông minh, bạn sẽ làm mọi việc rối tung lên”.
比喻自恃才高,弄巧成拙。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 东野败驾
dōng
东
yě
野
bài
败
jià
驾
Các từ liên quan
东…西…
东一榔头西一棒子
东一筢子西一扫帚
东一耙子西一扫帚
野丈人
野三坡
野乘
野事
败不旋踵
败乱
败事
驾临
驾乌鹊
驾乘
驾云
驾俗
- Bính âm:
- 【dōng】【ㄉㄨㄥ】【ĐÔNG】
- Các biến thể:
- 東
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
咚
冬
昸
菄
岽
鯟
鶫
苳
徚
鼕
娻
鸫
更
並
𠁊
𠀩
万
丠
𠁎
三
𠀋
业
㐁
𠁏
尻
𠆫
阠
弗
电
必
氿
厼
屳
头
㘝
仝
东西
东西
东边
张东
东盟
东方
东京
广东
东莞
做东
