Bản dịch của từ 东金西木 trong tiếng Việt

东金西木

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōng

ㄉㄨㄥdongthanh ngang

东金西木 (Danh từ)

dōng jīn xī mù
01

Trong tử vi, chỉ trạng thái ngày giờ sinh có ngũ hành Kim và Mộc xung khắc, thường được cho là người không hiếu thuận.

星命家语。谓生辰的日与时金木相克,其人不孝。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 东金西木

dōng

jīn

西

Các từ liên quan

西
东一榔头西一棒子
东一筢子西一扫帚
东一耙子西一扫帚
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
西上
西东
西乐
西乞
西乡
木三对
木上座
木下三郎
木丸
东
Bính âm:
【dōng】【ㄉㄨㄥ】【ĐÔNG】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép