Bản dịch của từ 东门黄犬 trong tiếng Việt

东门黄犬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōng

ㄉㄨㄥdongthanh ngang

东门黄犬 (Danh từ)

dōng mén huáng quǎn
01

Một điển tích dùng để chỉ việc làm quan gặp họa, muốn rút lui thì đã muộn, tương tự như cảnh báo về hậu quả không thể tránh khỏi khi đã trót dấn thân.

用以作为为官遭祸,抽身悔迟之典。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 东门黄犬

dōng

mén

huáng

quǎn

Các từ liên quan

西
东一榔头西一棒子
东一筢子西一扫帚
东一耙子西一扫帚
门丁
门上
门上人
门下
门下人
犬不夜吠
犬书
犬人
犬儒
犬儿
东
Bính âm:
【dōng】【ㄉㄨㄥ】【ĐÔNG】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép