Bản dịch của từ 东阁 trong tiếng Việt
东阁

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dōng | ㄉㄨㄥ | d | ong | thanh ngang |
东阁 (Danh từ)
Nơi trong triều đình xưa dùng để tiếp đãi khách quý, thường là nơi làm việc hoặc gặp gỡ của quan lại cao cấp như tể tướng.
2.古代称宰相招致﹑款待宾客的地方。
Đình, lầu phía đông dùng để tiếp khách hoặc làm nơi nghỉ ngơi, thường gợi nhớ đến cảnh sắc và văn hóa cổ truyền Trung Quốc.
4.阁名。指东亭。故址在今四川省崇庆县东。唐杜甫《和裴迪登蜀州东亭送客逢早梅相忆见寄》诗:“东阁官梅动诗兴,还如何逊在扬州。”仇兆鳌注:“东阁,指东亭。”一说谓款待宾客之所。参阅宋张邦基《墨庄漫录》卷一。
Phòng hoặc tòa nhà ở phía đông (đông hiên), thường là nơi sinh hoạt hoặc nghỉ ngơi.
1.东厢的居室或楼房。
Phòng làm việc hoặc tòa nhà của các đại học sĩ thời Minh, Thanh; nơi các quan viên cao cấp họp bàn công việc triều đình.
3.明清两代大学士殿阁之一。洪武十五年始置。清仍之。参阅《明史.职官志一》﹑《清史稿.职官志一》。
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 东阁
dōng
东
gé
阁
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【dōng】【ㄉㄨㄥ】【ĐÔNG】
- Các biến thể:
- 東
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
