Bản dịch của từ 东阳瘦体 trong tiếng Việt

东阳瘦体

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōng

ㄉㄨㄥdongthanh ngang

东阳瘦体 (Danh từ)

dōng yáng shòu tǐ
01

Từ cổ/địa phương chỉ trạng thái gầy gò, ốm yếu (xem Đông阳销瘦); nghĩa gần như “gầy ốm, tiêu mòn”.

见“东阳销瘦”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 东阳瘦体

dōng

yáng

shòu

Các từ liên quan

西
东一榔头西一棒子
东一筢子西一扫帚
东一耙子西一扫帚
阳世
阳丘
阳主
阳乌
阳乔
瘦人
瘦伶仃
瘦伶伶
瘦健
体上
体二
体亮
体亲
东
Bính âm:
【dōng】【ㄉㄨㄥ】【ĐÔNG】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép