Bản dịch của từ 东陆 trong tiếng Việt

东陆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōng

ㄉㄨㄥdongthanh ngang

东陆 (Danh từ)

dōng lù
01

Phương Đông nói chung, chỉ hướng Đông hoặc vùng đất phía Đông

2.泛指东方。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Khu vực phương Đông nơi mặt trời chạy qua trong cổ đại, liên quan đến bảy chòm sao phương Đông

1.古代指太阳运行于东方七宿的区域。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 东陆

dōng

Các từ liên quan

西
东一榔头西一棒子
东一筢子西一扫帚
东一耙子西一扫帚
陆上
陆业
陆丽
东
Bính âm:
【dōng】【ㄉㄨㄥ】【ĐÔNG】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép