Bản dịch của từ 东陵瓜 trong tiếng Việt
东陵瓜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dōng | ㄉㄨㄥ | d | ong | thanh ngang |
东陵瓜 (Danh từ)
【dōng líng guā】
01
Loại quả dưa do Hán triều Tào Tháo (邵平) trồng, vị ngọt thơm ngon.
1.指汉邵平所种之瓜,味甜美。
Ví dụ
02
Tên gọi chung cho các loại quả dưa ngon, ngọt, tươi mát.
2.泛指味美之瓜。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 东陵瓜
dōng
东
líng
陵
guā
瓜
Các từ liên quan
东…西…
东一榔头西一棒子
东一筢子西一扫帚
东一耙子西一扫帚
陵上
陵上虐下
陵丘
陵临
陵乱
瓜丘
瓜仁
瓜代
瓜代之期
瓜农
- Bính âm:
- 【dōng】【ㄉㄨㄥ】【ĐÔNG】
- Các biến thể:
- 東
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
咚
冬
昸
菄
岽
鯟
鶫
苳
徚
鼕
娻
鸫
更
並
𠁊
𠀩
万
丠
𠁎
三
𠀋
业
㐁
𠁏
尻
𠆫
阠
弗
电
必
氿
厼
屳
头
㘝
仝
东西
东西
东边
张东
东盟
东方
东京
广东
东莞
做东
