Bản dịch của từ 东音 trong tiếng Việt

东音

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōng

ㄉㄨㄥdongthanh ngang

东音 (Danh từ)

dōng yīn
01

Xưa gọi tiếng hát phương Đông (ở nước ta phương Đông); “điệu hát phương Đông” — từ cổ, mang sắc thái văn học

古代称我国东方的歌声。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 东音

dōng

yīn

Các từ liên quan

西
东一榔头西一棒子
东一筢子西一扫帚
东一耙子西一扫帚
音义
音乐
音乐之声
音书
东
Bính âm:
【dōng】【ㄉㄨㄥ】【ĐÔNG】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép