Bản dịch của từ 东鳞西爪 trong tiếng Việt

东鳞西爪

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōng

ㄉㄨㄥdongthanh ngang

东鳞西爪 (Thành ngữ)

dōng lín xī zhǎo
01

Vụn vặt; thứ vặt vãnh; thứ linh tinh

一鳞半爪

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 东鳞西爪

dōng

lín

西

zhǎo

Các từ liên quan

西
东一榔头西一棒子
东一筢子西一扫帚
东一耙子西一扫帚
鳞亚
鳞介
鳞伤
鳞僮
鳞光
西上
西东
西乐
西乞
西乡
爪儿
爪吻
爪哇
爪哇人
爪哇国
东
Bính âm:
【dōng】【ㄉㄨㄥ】【ĐÔNG】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép