Bản dịch của từ 丝 trong tiếng Việt
丝
Danh từChữ số

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sī | ㄙ | s | i | thanh ngang |
丝 (Danh từ)
【sī】
01
Tơ tằm
蚕丝
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Sợi; dây; tơ
(丝儿) 像丝的物品
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Dây đàn; đàn (nhạc cụ có dây)
琴弦;弦乐器
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
丝 (Chữ số)
【sī】
01
Ít; chút (dùng cho hiện tượng tự nhiên, cảnh quan)
用于表示自然风景、自然现象
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bề ngoài hoặc biểu cảm của khuôn mặt
用于表示人的容貌、表情
Ví dụ
03
Chút, ít (dùng cho những điều trừu tượng)
用于表示抽象的事物
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Cecimillimetre (là một đơn vị đo chiều dài)
是长度测量单位
Ví dụ
- Bính âm:
- 【sī】【ㄙ】【TI】
- Các biến thể:
- 絲, 𢇁
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- フフフフ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蕬
偲
澌
锶
騦
㺇
絲
噝
鷥
鷉
燍
飔
𠀔
𠀐
𠀩
兩
𠁛
𠁚
𠀕
𠀄
𠀀
𠁜
𠀟
丙
仺
正
田
瓜
冉
𠑷
扏
叩
𠕊
夘
叵
叹
粉丝
丝毫
丝绸
螺丝
丝瓜
真丝
屌丝
丝袜
一丝
丝印
