Bản dịch của từ 丝分缕解 trong tiếng Việt

丝分缕解

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

sithanh ngang

丝分缕解 (Tính từ)

sī fēn lǘ jiě
01

Phân tích tỉ mỉ, có tổ chức

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丝分缕解

fēn

jiě

Các từ liên quan

丝丝
丝丝入扣
丝丝密密
丝事
丝人
分一杯羹
分三别两
分与
分业
分丝析缕
缕切
缕堤
缕子脍
缕彩
解下
解不下
解严
解义
解乏
丝
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TI】
Các biến thể:
絲, 𢇁
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フフフフ一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép