Bản dịch của từ 丝印 trong tiếng Việt

丝印

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

sithanh ngang

丝印 (Danh từ)

sī yìn
01

In mờ (kỹ thuật in truyền thống)

一种传统的印刷方法,广泛应用于纸张、塑料、金属、陶瓷、玻璃等材料的印刷上

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丝印

yìn

丝
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TI】
Các biến thể:
絲, 𢇁
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フフフフ一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép