Bản dịch của từ 丝弦 trong tiếng Việt
丝弦
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sī | ㄙ | s | i | thanh ngang |
丝弦 (Danh từ)
【sī xián】
01
Dây đàn (làm bằng tơ)
用丝拧成的弦
Ví dụ
02
Ti Huyền (hí khúc của tỉnh Hà Bắc, Trung Quốc)
(丝弦儿) 河北地方戏曲剧种之一,流行于石家庄一带
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丝弦
sī
丝
xián
弦
Các từ liên quan
丝丝
丝丝入扣
丝丝密密
丝事
丝人
弦上箭
弦乐
弦乐器
弦刃
弦切角
- Bính âm:
- 【sī】【ㄙ】【TI】
- Các biến thể:
- 絲, 𢇁
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- フフフフ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蕬
偲
澌
锶
騦
㺇
絲
噝
鷥
鷉
燍
飔
𠀔
𠀐
𠀩
兩
𠁛
𠁚
𠀕
𠀄
𠀀
𠁜
𠀟
丙
仺
正
田
瓜
冉
𠑷
扏
叩
𠕊
夘
叵
叹
粉丝
丝毫
丝绸
螺丝
丝瓜
真丝
屌丝
丝袜
一丝
丝印
