Bản dịch của từ 丝栈 trong tiếng Việt
丝栈
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sī | ㄙ | s | i | thanh ngang |
丝栈 (Danh từ)
【sī zhàn】
01
Một loại đại lý/bên trung gian buôn tơ lụa (ở Trung Quốc cũ, nhất là Thượng Hải) — nhận tơ từ các tỉnh, nhận ủy thác bán cho hãng nước ngoài, thu hoa hồng, kiêm kho bãi, bảo hiểm, nộp thuế, đôi khi ứng trước vốn
1.旧中国在上海出现的经营华商与洋商间生丝贸易的中间商。经营四川﹑湖北及山东等省产生丝。接受厂商委托,转售洋行,抽收佣金。并代办仓储﹑保险﹑纳税等事,有时还借垫资金。
Ví dụ
02
Kho chứa tơ sống; kho/nhà kho để cất giữ tơ tằm thô (tơ chưa se).
2.储存生丝的栈房。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丝栈
sī
丝
zhàn
栈
Các từ liên quan
丝丝
丝丝入扣
丝丝密密
丝事
丝人
栈云
栈伙
栈单
栈山
栈山航海
- Bính âm:
- 【sī】【ㄙ】【TI】
- Các biến thể:
- 絲, 𢇁
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- フフフフ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蕬
偲
澌
锶
騦
㺇
絲
噝
鷥
鷉
燍
飔
𠀔
𠀐
𠀩
兩
𠁛
𠁚
𠀕
𠀄
𠀀
𠁜
𠀟
丙
仺
正
田
瓜
冉
𠑷
扏
叩
𠕊
夘
叵
叹
粉丝
丝毫
丝绸
螺丝
丝瓜
真丝
屌丝
丝袜
一丝
丝印
