Bản dịch của từ 丝毫不爽 trong tiếng Việt

丝毫不爽

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

sithanh ngang

丝毫不爽 (Tính từ)

sī háo bù shuǎng
01

Không sai chút nào

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丝毫不爽

háo

shuǎng

Các từ liên quan

丝丝
丝丝入扣
丝丝密密
丝事
丝人
毫不
毫不介怀
毫不介意
毫不关心
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
爽亮
爽伉
爽伤
爽俊
爽俐
丝
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TI】
Các biến thể:
絲, 𢇁
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フフフフ一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép