Bản dịch của từ 丝涙 trong tiếng Việt
丝涙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sī | ㄙ | s | i | thanh ngang |
丝涙 (Danh từ)
【sī lèi】
01
Giọt lệ mảnh như tơ; chỉ nỗi buồn, tổn thương nhẹ nhàng, thoảng qua (thường mỹ miều, văn chương).
如丝细泪。比喻轻浅的伤痛。。文选.鲍照.代君子有所思诗:「蚁壤漏山河,丝泪毁金骨。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丝涙
sī
丝
lèi
涙
- Bính âm:
- 【sī】【ㄙ】【TI】
- Các biến thể:
- 絲, 𢇁
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- フフフフ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蕬
偲
澌
锶
騦
㺇
絲
噝
鷥
鷉
燍
飔
𠀔
𠀐
𠀩
兩
𠁛
𠁚
𠀕
𠀄
𠀀
𠁜
𠀟
丙
仺
正
田
瓜
冉
𠑷
扏
叩
𠕊
夘
叵
叹
粉丝
丝毫
丝绸
螺丝
丝瓜
真丝
屌丝
丝袜
一丝
丝印
