Bản dịch của từ 丝竹之音 trong tiếng Việt
丝竹之音
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sī | ㄙ | s | i | thanh ngang |
丝竹之音 (Danh từ)
【sī zhú zhī yīn】
01
Âm thanh của nhạc (đặc biệt là đàn dây và nhạc khí hơi) — tiếng nhạc, giai điệu; Hán-Việt: 'Ti' (竹) và 'Tơ' (丝) gợi đàn dây và sáo
丝竹:弦乐和管乐,泛指音乐。指音乐的声音。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丝竹之音
sī
丝
zhú
竹
zhī
之
yīn
音
Các từ liên quan
丝丝
丝丝入扣
丝丝密密
丝事
丝人
竹丝
竹丝笠
竹丬
竹中高士
竹义
之个
之乎者也
之任
之前
音义
音乐
音乐之声
音书
- Bính âm:
- 【sī】【ㄙ】【TI】
- Các biến thể:
- 絲, 𢇁
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- フフフフ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蕬
偲
澌
锶
騦
㺇
絲
噝
鷥
鷉
燍
飔
𠀔
𠀐
𠀩
兩
𠁛
𠁚
𠀕
𠀄
𠀀
𠁜
𠀟
丙
仺
正
田
瓜
冉
𠑷
扏
叩
𠕊
夘
叵
叹
粉丝
丝毫
丝绸
螺丝
丝瓜
真丝
屌丝
丝袜
一丝
丝印
