Bản dịch của từ 丝竹陶写 trong tiếng Việt

丝竹陶写

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

sithanh ngang

丝竹陶写 (Thành ngữ)

sī zhú táo xiě
01

Dùng âm nhạc (nhạc dây và nhạc ống) để陶冶性情 — tức là dùng âm nhạc để giáo dưỡng, làm thanh thản, nuôi dưỡng tâm hồn

丝:指弦乐器;竹:指管乐器;陶写:陶冶性情。用音乐来陶冶性情。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丝竹陶写

zhú

táo

xiě

Các từ liên quan

丝丝
丝丝入扣
丝丝密密
丝事
丝人
竹丝
竹丝笠
竹丬
竹中高士
竹义
陶世
陶丘
陶乐
陶人
陶令
写书
写仿
写似
写作
写信
丝
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TI】
Các biến thể:
絲, 𢇁
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フフフフ一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép