Bản dịch của từ 丝织品 trong tiếng Việt

丝织品

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

sithanh ngang

丝织品 (Danh từ)

sī zhī pǐn
01

Vải lụa, hàng dệt tơ

用蚕丝或人造丝织成的纺织品。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Quần áo tơ lụa

丝质的衣服。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丝织品

zhī

pǐn

Các từ liên quan

丝丝
丝丝入扣
丝丝密密
丝事
丝人
织乌
织作
织发夫人
织品
织坊
品事
品人
品从
品令
品件
丝
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TI】
Các biến thể:
絲, 𢇁
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フフフフ一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép