Bản dịch của từ 丞局 trong tiếng Việt

丞局

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chéng

ㄔㄥˊchengthanh sắc

丞局 (Danh từ)

chéng jú
01

Chức danh chỉ các tướng, lính thuộc hạ của殿前司 vào thời Tống; sau này chỉ chung các viên lính tráng, lính gác hành chính (lại dịch).

宋代为殿前司属下将校的名称。后亦指衙役。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丞局

chéng

Các từ liên quan

丞倅
丞参
丞史
丞尉
丞属
局中人
局主
局任
局体
局促
丞
Bính âm:
【chéng】【ㄔㄥˊ】【THỪA】
Các biến thể:
㞼, 𤇏, 𤉋, 拯
Hình thái radical:
⿱,氶,一
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨フノ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép