Bản dịch của từ 丞辅 trong tiếng Việt

丞辅

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chéng

ㄔㄥˊchengthanh sắc

丞辅 (Động từ)

chéng fǔ
01

Hỗ trợ, giúp đỡ, làm trợ thủ cho ai đó hoặc việc gì đó

辅助。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丞辅

chéng

Các từ liên quan

丞倅
丞参
丞史
丞尉
丞局
辅世长民
丞
Bính âm:
【chéng】【ㄔㄥˊ】【THỪA】
Các biến thể:
㞼, 𤇏, 𤉋, 拯
Hình thái radical:
⿱,氶,一
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨フノ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép