Bản dịch của từ 丟 trong tiếng Việt
丟
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Diū | ㄉㄧㄡ | d | iu | thanh ngang |
丟 (Động từ)
【diū】
01
Để sang một bên, tạm gác lại
擱置。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thể hiện, sử dụng (như dùng chiêu thức, thể hiện kỹ năng)
使出;施展。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Mất, đánh rơi (như quên đồ, mất của)
丟失;遺失。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Để lại, lưu lại (như di sản, vật để lại)
遺留
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
Vứt bỏ, bỏ đi (như vứt đồ không cần)
拋棄;撇開。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
06
Nháy mắt, ra hiệu bằng mắt
用眼色暗示。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
