Bản dịch của từ 両 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǎng

ㄌㄧㄤˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

liǎng
01

Hai, cả hai, đôi (như trong câu 'hai người bạn thân') hoặc lượng tael (đơn vị đo trọng lượng truyền thống)

同“两”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

両
Bính âm:
【liǎng】【ㄌㄧㄤˇ】【LƯỠNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép