Bản dịch của từ 丢丁 trong tiếng Việt

丢丁

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diū

ㄉㄧㄡdiuthanh ngang

丢丁 (Động từ)

diū dīng
01

Nghĩa là làm được, hoàn thành.

犹言做得﹑做成。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丢丁

diū

dīng

Các từ liên quan

丢三忘四
丢三拉四
丢三落四
丢下耙儿弄扫帚
丢下钯儿弄扫帚
丁一卯二
丁一确二
丁丁
丁丁光光
丁丁列列
丢
Bính âm:
【diū】【ㄉㄧㄡ】【ĐÂU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,丿,去
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
丿
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一フ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép