Bản dịch của từ 丢丢 trong tiếng Việt
丢丢
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Diū | ㄉㄧㄡ | d | iu | thanh ngang |
丢丢 (Trạng từ)
【diū diū】
01
Trạng từ biểu thị mức độ hơi, một chút, có sắc thái tăng nhẹ (khá cổ, văn thơ)
程度副词。有加强的意味。。西游记.第四回:「上面有个紫巍巍,明幌幌,圆丢丢,亮灼灼,大金葫芦顶。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
形容非常小。。水浒后传.第二十一回:「这丢丢小房子藏隐不得,谅他也没有这胆!」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丢丢
diū
丢
diū
丢
- Bính âm:
- 【diū】【ㄉㄧㄡ】【ĐÂU】
- Các biến thể:
- 丟
- Hình thái radical:
- ⿱,丿,去
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 丿
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
颩
丟
銩
铥
𠃁
𠂟
丘
么
𠃈
乕
乎
乖
𠂤
𠂣
𠂪
𠂽
廷
邢
屿
朸
劣
丠
买
军
权
扣
䢊
伞
弄丢
丢失
丢脸
丢掉
丢人
丢弃
丢下
走丢
乱丢
丢丑
