Bản dịch của từ 丢包术 trong tiếng Việt

丢包术

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diū

ㄉㄧㄡdiuthanh ngang

丢包术 (Danh từ)

diū bāo shù
01

Một chiêu lừa (mánh) phạm pháp: ném một gói/túi trên đường, chờ người khác nhặt rồi dọa nạt, tống tiền (mưu mô cướp tiền bằng cách bắt nạt).

一种骗术。掷一包裹在路上,等别人拾取后,再加以恐吓勒索。

Ví dụ
02

Mánh đổi bao/hoán đổi đồ (một thủ thuật lừa đảo: tráo đổi đồ, đổi túi để chiếm đoạt)

或作「掉包儿」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丢包术

diū

bāo

shù

丢
Bính âm:
【diū】【ㄉㄧㄡ】【ĐÂU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,丿,去
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
丿
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一フ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép