Bản dịch của từ 丢帽落鞋 trong tiếng Việt

丢帽落鞋

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diū

ㄉㄧㄡdiuthanh ngang

丢帽落鞋 (Tính từ)

diū mào luò xié
01

Hối hả, vội vã, như kiểu mất đầu mất đuôi

形容紧急匆忙的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丢帽落鞋

diū

mào

luò

xié

Các từ liên quan

丢丁
丢三忘四
丢三拉四
丢三落四
丢下耙儿弄扫帚
帽儿光
帽儿光光
帽儿头
帽光光
帽兜
落下
落不是
落井下石
落井投石
落交
鞋丬
鞋刷
鞋匠
鞋口
丢
Bính âm:
【diū】【ㄉㄧㄡ】【ĐÂU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,丿,去
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
丿
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一フ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép