Bản dịch của từ 丢抹 trong tiếng Việt

丢抹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diū

ㄉㄧㄡdiuthanh ngang

丢抹 (Danh từ)

diū mǒ
01

Hóa trang, trang điểm

妆扮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丢抹

diū

Các từ liên quan

丢丁
丢三忘四
丢三拉四
丢三落四
丢下耙儿弄扫帚
抹一鼻子灰
抹不下脸
抹不开
抹丢
抹丽
丢
Bính âm:
【diū】【ㄉㄧㄡ】【ĐÂU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,丿,去
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
丿
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一フ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép