Bản dịch của từ 丢搭 trong tiếng Việt

丢搭

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diū

ㄉㄧㄡdiuthanh ngang

丢搭 (Tính từ)

diū dā
01

Tính từ chỉ sự nhấn mạnh.

4.形容词词尾。用以加强语势。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bỏ bê, không chăm sóc

3.犹言荒废。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Bỏ đi, không trả lời

1.亦作“丢答”。亦作“丢撘”。

Ví dụ
04

Vứt bỏ; thả ra.

2.抛弃;放开。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丢搭

diū

Các từ liên quan

丢丁
丢三忘四
丢三拉四
丢三落四
丢下耙儿弄扫帚
搭乘
搭伙
搭伴
搭便
丢
Bính âm:
【diū】【ㄉㄧㄡ】【ĐÂU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,丿,去
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
丿
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一フ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép