Bản dịch của từ 丢盹 trong tiếng Việt
丢盹
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Diū | ㄉㄧㄡ | d | iu | thanh ngang |
丢盹 (Động từ)
【diū dǔn】
01
Ngủ gật, đánh giấc một chút
2.方言。打瞌睡。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Ngủ gật
1.亦作“丢?”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丢盹
diū
丢
dǔn
盹
Các từ liên quan
丢丁
丢三忘四
丢三拉四
丢三落四
丢下耙儿弄扫帚
盹睡
- Bính âm:
- 【diū】【ㄉㄧㄡ】【ĐÂU】
- Các biến thể:
- 丟
- Hình thái radical:
- ⿱,丿,去
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 丿
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
颩
丟
銩
铥
𠃁
𠂟
丘
么
𠃈
乕
乎
乖
𠂤
𠂣
𠂪
𠂽
廷
邢
屿
朸
劣
丠
买
军
权
扣
䢊
伞
弄丢
丢失
丢脸
丢掉
丢人
丢弃
丢下
走丢
乱丢
丢丑
