Bản dịch của từ 丢空 trong tiếng Việt
丢空
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Diū | ㄉㄧㄡ | d | iu | thanh ngang |
丢空 (Động từ)
【diū kōng】
01
Mất mát; sự mất đi.
1.丧亡。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bỏ lỡ, đánh mất, thiếu sót
2.犹言疏失。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丢空
diū
丢
kōng
空
Các từ liên quan
丢丁
丢三忘四
丢三拉四
丢三落四
丢下耙儿弄扫帚
空中
空中书
空中优势
空中加油机
空中小姐
- Bính âm:
- 【diū】【ㄉㄧㄡ】【ĐÂU】
- Các biến thể:
- 丟
- Hình thái radical:
- ⿱,丿,去
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 丿
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
颩
丟
銩
铥
𠃁
𠂟
丘
么
𠃈
乕
乎
乖
𠂤
𠂣
𠂪
𠂽
廷
邢
屿
朸
劣
丠
买
军
权
扣
䢊
伞
弄丢
丢失
丢脸
丢掉
丢人
丢弃
丢下
走丢
乱丢
丢丑
