Bản dịch của từ 丢轮扯炮 trong tiếng Việt
丢轮扯炮
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Diū | ㄉㄧㄡ | d | iu | thanh ngang |
丢轮扯炮 (Động từ)
【diū lún chě pào】
01
Bỏ lỡ cơ hội (Nói chung là vô ích)
比喻某种不切实际的行为或说法。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丢轮扯炮
diū
丢
lún
轮
chě
扯
pào
炮
Các từ liên quan
丢丁
丢三忘四
丢三拉四
丢三落四
丢下耙儿弄扫帚
轮云
轮人
轮休
轮作
轮佥
扯乱弹
扯倒
扯劝
扯叶儿
扯后腿
炮云
炮人
炮仗
炮位
炮兵
- Bính âm:
- 【diū】【ㄉㄧㄡ】【ĐÂU】
- Các biến thể:
- 丟
- Hình thái radical:
- ⿱,丿,去
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 丿
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
颩
丟
銩
铥
𠃁
𠂟
丘
么
𠃈
乕
乎
乖
𠂤
𠂣
𠂪
𠂽
廷
邢
屿
朸
劣
丠
买
军
权
扣
䢊
伞
弄丢
丢失
丢脸
丢掉
丢人
丢弃
丢下
走丢
乱丢
丢丑
