Bản dịch của từ 两事家 trong tiếng Việt

两事家

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǎng

ㄌㄧㄤˇliangthanh hỏi

两事家 (Cụm từ)

liǎng shì jiā
01

犹言对头,敌人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 两事家

liǎng

shì

jiā

Các từ liên quan

两七
两三
两上领
两下
两下子
事上
事不关己高高挂起
事不宜迟
事不师古
家丁
家下
家下人
家丑
两
Bính âm:
【liǎng】【ㄌㄧㄤˇ】【LƯỠNG.LƯỢNG.LẠNG】
Các biến thể:
兩, 両, 㒳, 𠓜, 𢎏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép