Bản dịch của từ 两伤 trong tiếng Việt

两伤

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǎng

ㄌㄧㄤˇliangthanh hỏi

两伤 (Cụm từ)

liǎng shāng
01

双方都受到损伤。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 两伤

liǎng

shāng

Các từ liên quan

两七
两三
两上领
两下
两下子
伤世
伤乖
伤乱
伤亡
伤亡事故
两
Bính âm:
【liǎng】【ㄌㄧㄤˇ】【LƯỠNG.LƯỢNG.LẠNG】
Các biến thể:
兩, 両, 㒳, 𠓜, 𢎏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép