Bản dịch của từ 两厦 trong tiếng Việt

两厦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǎng

ㄌㄧㄤˇliangthanh hỏi

两厦 (Danh từ)

liǎng shà
01

Danh từ: cách viết khác của “两夏” — chỉ hai mùa hạ (hai kỳ hè) hoặc hai lần/thuộc về hai mùa hè (hay xuất hiện trong văn liệu cổ/địa danh).

1.亦作“两夏”。

Ví dụ
02

Hai buồng; hai khoang (tương tự 两厢, chỉ hai phần/không gian đôi bên)

2.犹两厢。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 两厦

liǎng

shà

Các từ liên quan

两七
两三
两上领
两下
两下子
厦子
厦宇
厦屋
厦房
厦覆
两
Bính âm:
【liǎng】【ㄌㄧㄤˇ】【LƯỠNG.LƯỢNG.LẠNG】
Các biến thể:
兩, 両, 㒳, 𠓜, 𢎏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép