Bản dịch của từ 两叶掩目 trong tiếng Việt

两叶掩目

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǎng

ㄌㄧㄤˇliangthanh hỏi

两叶掩目 (Tính từ)

liǎng yè yǎn mù
01

Lá che mắt; bị che mắt

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 两叶掩目

liǎng

yǎn

Các từ liên quan

两七
两三
两上领
两下
两下子
叶中
叶书
叶佐
叶候
掩亚
掩人
掩人不备
掩人耳目
掩伏
目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
两
Bính âm:
【liǎng】【ㄌㄧㄤˇ】【LƯỠNG.LƯỢNG.LẠNG】
Các biến thể:
兩, 両, 㒳, 𠓜, 𢎏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép