Bản dịch của từ 两合股份公司 trong tiếng Việt
两合股份公司
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liǎng | ㄌㄧㄤˇ | l | iang | thanh hỏi |
两合股份公司 (Cụm từ)
【liǎng hé gǔ fèn gōng sī】
01
即两合公司。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 两合股份公司
liǎng
两
hé
合
gǔ
股
fèn
份
gōng
公
sī
司
Các từ liên quan
两七
两三
两上领
两下
两下子
合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
股东
股价指数
股份
股份公司
股份制
份份
份儿
份儿饭
份内
份地
公丁
公上
公不离婆
公中
公主
司业
司中
司书
司事
司人
- Bính âm:
- 【liǎng】【ㄌㄧㄤˇ】【LƯỠNG.LƯỢNG.LẠNG】
- Các biến thể:
- 兩, 両, 㒳, 𠓜, 𢎏
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フノ丶ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
脼
匁
掚
魉
倆
裲
魎
両
唡
𠓜
俩
䓣
龷
𠀾
𠁋
丙
𠀓
𠀢
丌
𠀊
𠀃
丂
𠀋
𠀂
㒴
豆
余
䒞
𠙄
𠖼
诂
尿
闶
玗
评
訁
两倍
两边
两样
两清
两岸
两侧
两者
两头
两难
两栖
